Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "du học sinh" (1)

du học sinh
phát
Tiếng Anh Danh từforeign student
Từ vựng của tôi
cô ấy là du học sinh Mỹ
she is an international student from america

swap_horiz Từ liên quan "du học sinh" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "du học sinh" (1)

cô ấy là du học sinh Mỹ
she is an international student from america